Việc nắm vững các từ vựng tiếng anh về cách nấu ăn là chìa khóa mở ra cánh cửa đến với thế giới ẩm thực quốc tế bao la. Dù bạn muốn đọc hiểu công thức từ các đầu bếp nổi tiếng, xem video hướng dẫn trên YouTube, hay đơn giản là tự tin hơn khi vào bếp, việc trang bị vốn từ vựng chuyên ngành này sẽ giúp trải nghiệm nấu nướng của bạn trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều. Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách đầy đủ và chi tiết nhất.
Tổng quan từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp

Có thể bạn quan tâm: Cách Gọt Bí Đỏ Nấu Canh Nhanh Không Nát Và Không Sượng
Từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực ẩm thực không chỉ giới hạn ở tên gọi các món ăn. Nó bao gồm một hệ thống thuật ngữ phong phú, từ các động từ chỉ hành động chế biến như thái, băm, xào, nướng, cho đến danh từ chỉ dụng cụ nhà bếp, tên các loại nguyên liệu, và cả những tính từ dùng để miêu tả hương vị, kết cấu món ăn. Hiểu rõ hệ thống này giúp bạn nắm bắt linh hồn của từng công thức và thực hiện chúng một cách chính xác.
Các động từ chỉ hành động nấu nướng (Cooking Verbs)

Có thể bạn quan tâm: Cách Nấu Bò Lúc Lắc Khoai Tây Mềm Ngon, Đậm Vị?
Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất, mô tả trực tiếp các thao tác bạn cần thực hiện trong quá trình chế biến. Việc phân biệt rõ ràng giữa các động từ này sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm cơ bản khi làm theo công thức, ví dụ như nhầm lẫn giữa nướng lò (bake) và nướng vỉ (grill).
Phương pháp nấu bằng nhiệt khô (Dry-Heat Cooking)
Nấu ăn bằng nhiệt khô là phương pháp sử dụng không khí nóng hoặc chất béo để truyền nhiệt, không dùng nước. Kỹ thuật này thường tạo ra bề mặt vàng giòn và hương vị đậm đà cho thực phẩm.
-
Bake (/beɪk/): Nướng bánh, nướng lò. Đây là phương pháp dùng nhiệt khô bao quanh thực phẩm trong lò nướng. Thường áp dụng cho bánh mì, bánh ngọt, pizza và một số loại thịt.
- Ví dụ: “I will bake a chocolate cake for her birthday.” (Tôi sẽ nướng một chiếc bánh sô cô la cho sinh nhật của cô ấy.)
-
Roast (/roʊst/): Quay, nướng (thường dùng cho thịt). Tương tự như “bake” nhưng thường được dùng cho các loại thịt, gia cầm, hoặc rau củ. “Roasting” thường diễn ra ở nhiệt độ cao hơn để tạo lớp vỏ ngoài giòn tan.
- Ví dụ: “We roast a whole chicken for Sunday dinner.” (Chúng tôi quay một con gà nguyên con cho bữa tối Chủ nhật.)
-
Grill (/ɡrɪl/): Nướng vỉ. Đây là phương pháp nấu nhanh ở nhiệt độ cao, với nguồn nhiệt từ bên dưới. Nướng vỉ tạo ra những vệt cháy xém đặc trưng và hương vị khói.
- Ví dụ: “Let’s grill some steaks and sausages in the backyard.” (Hãy nướng vài miếng bít tết và xúc xích ở sân sau nào.)
-
Broil (/brɔɪl/): Nướng lửa trên. Tương tự như “grill” nhưng nguồn nhiệt đến từ phía trên. Phương pháp này rất nhanh và thích hợp để làm vàng bề mặt món ăn hoặc nấu các miếng thịt mỏng.
- Ví dụ: “You can broil the fish for just a few minutes on each side.” (Bạn có thể nướng cá bằng lửa trên chỉ vài phút mỗi mặt.)
-
Sauté (/soʊˈteɪ/): Áp chảo, xào nhanh. Là kỹ thuật xào thực phẩm trong một lượng nhỏ dầu hoặc bơ trên chảo nóng, đảo nhanh và liên tục.
- Ví dụ: “First, sauté the onions and garlic until fragrant.” (Đầu tiên, hãy áp chảo hành và tỏi cho đến khi dậy mùi thơm.)
-
Stir-fry (/ˈstɜːr fraɪ/): Xào. Đây là một kỹ thuật nấu ăn nhanh của châu Á, sử dụng chảo sâu lòng (wok) ở nhiệt độ rất cao với một ít dầu và đảo liên tục.
- Ví dụ: “She knows how to stir-fry vegetables perfectly.” (Cô ấy biết cách xào rau một cách hoàn hảo.)
-
Pan-fry (/ˈpæn fraɪ/): Rán, chiên áp chảo. Dùng một lượng dầu vừa phải để chiên thực phẩm trên chảo, đủ để ngập khoảng 1/4 đến 1/2 miếng thực phẩm.
- Ví dụ: “I will pan-fry the salmon fillets for dinner.” (Tôi sẽ rán áp chảo phi lê cá hồi cho bữa tối.)
-
Deep-fry (/ˈdiːp fraɪ/): Chiên ngập dầu. Là phương pháp nhúng hoàn toàn thực phẩm vào dầu nóng. Kỹ thuật này tạo ra lớp vỏ giòn rụm và màu vàng đẹp mắt.
- Ví dụ: “Be careful when you deep-fry chicken wings.” (Hãy cẩn thận khi bạn chiên ngập dầu cánh gà.)
Phương pháp nấu bằng nhiệt ẩm (Moist-Heat Cooking)
Phương pháp này sử dụng nước, nước dùng hoặc hơi nước để truyền nhiệt. Nó rất lý tưởng để làm mềm các loại thịt dai và kết hợp hương vị của các nguyên liệu với nhau.
-
Boil (/bɔɪl/): Luộc, đun sôi. Nấu thực phẩm trong nước đang sôi mạnh ở 100°C (212°F).
- Ví dụ: “Boil the potatoes until they are tender.” (Luộc khoai tây cho đến khi chúng mềm.)
-
Simmer (/ˈsɪmər/): Om, đun liu riu. Nấu thực phẩm trong chất lỏng ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi, với các bọt khí nhỏ lăn tăn trên bề mặt. Đây là cách tuyệt vời để hầm súp hoặc các món kho.
- Ví dụ: “Let the soup simmer for at least one hour.” (Hãy để nồi súp sôi liu riu ít nhất một giờ.)
-
Poach (/poʊtʃ/): Chần, nấu trong nước nóng. Nấu nhẹ nhàng thực phẩm trong chất lỏng có nhiệt độ thấp hơn cả “simmer” (khoảng 70-80°C). Thường dùng cho các thực phẩm tinh tế như trứng, cá, hoặc trái cây.
- Ví dụ: “She taught me how to poach an egg perfectly.” (Cô ấy đã dạy tôi cách chần trứng một cách hoàn hảo.)
-
Steam (/stiːm/): Hấp. Nấu thực phẩm bằng hơi nước nóng. Đây là một phương pháp nấu ăn lành mạnh vì giữ lại được nhiều chất dinh dưỡng.
- Ví dụ: “I prefer to steam my vegetables to keep them crunchy.” (Tôi thích hấp rau củ để giữ chúng được giòn.)
-
Stew (/stuː/): Hầm. Nấu chậm các miếng thực phẩm nhỏ trong một lượng chất lỏng vừa đủ. Các nguyên liệu và chất lỏng được phục vụ cùng nhau.
- Ví dụ: “A beef stew is perfect for a cold winter day.” (Một món bò hầm là lựa chọn hoàn hảo cho một ngày mùa đông lạnh giá.)
-
Braise (/breɪz/): Kho, om. Kỹ thuật này thường bắt đầu bằng việc áp chảo thực phẩm ở nhiệt độ cao, sau đó hầm chậm trong một lượng chất lỏng vừa phải trong nồi đậy kín. Thường áp dụng cho các tảng thịt lớn.
- Ví dụ: “He decided to braise the short ribs for six hours.” (Anh ấy quyết định om sườn non trong sáu tiếng.)
Các hành động chuẩn bị nguyên liệu (Preparation Verbs)
Trước khi bắt đầu nấu, khâu chuẩn bị nguyên liệu là vô cùng quan trọng. Các từ vựng tiếng anh về cách nấu ăn trong nhóm này mô tả các hành động sơ chế.
-
Chop (/tʃɑːp/): Băm, thái. Cắt thực phẩm thành các miếng nhỏ không đều nhau.
- Ví dụ: “Chop the onions and add them to the pan.” (Băm hành tây và cho chúng vào chảo.)
-
Dice (/daɪs/): Thái hạt lựu. Cắt thực phẩm thành các khối vuông nhỏ, đều nhau.
- Ví dụ: “The recipe says to dice the carrots.” (Công thức nói rằng hãy thái hạt lựu cà rốt.)
-
Mince (/mɪns/): Băm nhuyễn. Cắt thực phẩm thành những miếng nhỏ nhất có thể, thường dùng cho tỏi, gừng, hoặc ớt.
- Ví dụ: “Mince three cloves of garlic.” (Băm nhuyễn ba tép tỏi.)
-
Slice (/slaɪs/): Thái lát. Cắt thực phẩm thành các lát mỏng, đều nhau.
- Ví dụ: “Could you slice the bread for me?” (Bạn có thể thái lát bánh mì giúp tôi được không?)
-
Grate (/ɡreɪt/): Bào, nạo. Dùng dụng cụ bào để biến thực phẩm thành các sợi nhỏ hoặc vụn.
- Ví dụ: “Grate some cheese over the pasta.” (Bào một ít phô mai lên trên mì ống.)
-
Peel (/piːl/): Gọt vỏ, bóc vỏ.
- Ví dụ: “You need to peel the potatoes before boiling them.” (Bạn cần gọt vỏ khoai tây trước khi luộc.)
-
Whisk (/wɪsk/): Đánh (trứng, kem). Dùng phới lồng để trộn nhanh các nguyên liệu, đưa không khí vào để làm bông hỗn hợp.
- Ví dụ: “Whisk the eggs and milk together.” (Đánh đều trứng và sữa với nhau.)
-
Mix (/mɪks/): Trộn. Kết hợp hai hay nhiều nguyên liệu lại với nhau.
- Ví dụ: “Mix all the dry ingredients in a large bowl.” (Trộn tất cả các nguyên liệu khô trong một cái tô lớn.)
-
Knead (/niːd/): Nhào, nhồi (bột).
- Ví dụ: “Knead the dough for about 10 minutes until it’s smooth.” (Nhào bột khoảng 10 phút cho đến khi nó mịn.)
-
Marinate (/ˈmærɪneɪt/): Ướp. Ngâm thực phẩm (thường là thịt) trong hỗn hợp gia vị (nước xốt) để làm mềm và tăng hương vị.
- Ví dụ: “You should marinate the chicken overnight for the best flavor.” (Bạn nên ướp gà qua đêm để có hương vị ngon nhất.)
Danh từ về dụng cụ nhà bếp (Kitchen Utensil Nouns)

Có thể bạn quan tâm: Cách Nấu Bún Cá Ngừ Huế Chuẩn Vị Đậm Đà Tại Nhà
Không gian bếp sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi những dụng cụ hỗ trợ đắc lực. Việc biết tên gọi của chúng bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin hoặc mua sắm trên các trang thương mại điện tử quốc tế.
Dụng cụ nấu nướng (Cookware)
- Pot (/pɑːt/): Nồi (thường sâu lòng, có hai tay cầm).
- Pan (/pæn/): Chảo (thường nông hơn nồi, có một tay cầm dài).
- Frying pan / Skillet (/ˈfraɪɪŋ pæn/ /ˈskɪlɪt/): Chảo rán.
- Saucepan (/ˈsɔːspæn/): Nồi nhỏ có tay cầm dài, dùng để nấu xốt hoặc đun các lượng nhỏ.
- Wok (/wɒk/): Chảo sâu lòng (của châu Á).
- Baking sheet / tray (/ˈbeɪkɪŋ ʃiːt/ /treɪ/): Khay nướng.
- Casserole dish (/ˈkæsəroʊl dɪʃ/): Đĩa hoặc nồi nướng hầm.
Dụng cụ chuẩn bị (Preparation Tools)
- Knife (/naɪf/): Dao.
- Cutting board / Chopping board (/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/): Thớt.
- Mixing bowl (/ˈmɪksɪŋ boʊl/): Bát trộn.
- Whisk (/wɪsk/): Phới lồng, dụng cụ đánh trứng.
- Spatula (/ˈspætʃələ/): Phới dẹt (dùng để trộn, vét bột).
- Ladle (/ˈleɪdl/): Muôi, vá múc canh.
- Tongs (/tɔːŋz/): Kẹp gắp thức ăn.
- Grater (/ˈɡreɪtər/): Dụng cụ bào, nạo.
- Peeler (/ˈpiːlər/): Dụng cụ gọt vỏ.
- Colander (/ˈkɑːləndər/): Rổ, rá có lỗ để làm ráo nước.
- Measuring cups / spoons (/ˈmeʒərɪŋ kʌps/ /spuːnz/): Cốc/thìa đong.
Thiết bị điện (Appliances)
- Oven (/ˈʌvn/): Lò nướng.
- Microwave (oven) (/ˈmaɪkrəweɪv/): Lò vi sóng.
- Stove / Cooker (/stoʊv/ /ˈkʊkər/): Bếp nấu.
- Blender (/ˈblendər/): Máy xay sinh tố.
- Mixer (/ˈmɪksər/): Máy trộn, máy đánh trứng.
- Toaster (/ˈtoʊstər/): Máy nướng bánh mì sandwich.
- Refrigerator / Fridge (/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ /frɪdʒ/): Tủ lạnh.
Tính từ mô tả hương vị và kết cấu món ăn (Adjectives for Taste and Texture)
Sau khi nấu xong, làm thế nào để miêu tả món ăn của bạn cho người khác? Nhóm từ vựng nấu ăn tiếng anh này sẽ giúp bạn.
Mô tả vị (Taste)
- Sweet (/swiːt/): Ngọt.
- Sour (/ˈsaʊər/): Chua.
- Salty (/ˈsɔːlti/): Mặn.
- Bitter (/ˈbɪtər/): Đắng.
- Spicy / Hot (/ˈspaɪsi/ /hɑːt/): Cay.
- Savory (/ˈseɪvəri/): Mặn mà, đậm đà (không ngọt).
- Umami (/uˈmɑːmi/): Vị ngọt thịt, vị umami.
- Bland (/blænd/): Nhạt nhẽo, vô vị.
- Delicious (/dɪˈlɪʃəs/): Ngon miệng.
Mô tả kết cấu (Texture)
- Crispy / Crunchy (/ˈkrɪspi/ /ˈkrʌntʃi/): Giòn.
- Creamy (/ˈkriːmi/): Mịn, béo ngậy như kem.
- Tender (/ˈtendər/): Mềm (dùng cho thịt).
- Tough (/tʌf/): Dai (dùng cho thịt).
- Chewy (/ˈtʃuːi/): Dẻo, cần phải nhai nhiều.
- Juicy (/ˈdʒuːsi/): Mọng nước.
- Greasy / Oily (/ˈɡriːsi/ /ˈɔɪli/): Nhiều dầu mỡ.
Các thuật ngữ thường gặp trong công thức
Đọc một công thức tiếng Anh đôi khi sẽ gặp những thuật ngữ chỉ liều lượng hoặc hành động cụ thể.
- Teaspoon (tsp.): Thìa cà phê (khoảng 5ml).
- Tablespoon (tbsp.): Thìa canh (khoảng 15ml).
- Cup: Cốc đong (khoảng 240ml).
- Pinch: Một nhúm (lượng gia vị lấy bằng đầu ngón tay).
- Dash: Một ít, vài giọt.
- Preheat: Làm nóng lò trước.
- Garnish: Trang trí món ăn.
- Season: Nêm nếm gia vị.
- Grease: Thoa dầu/bơ vào khay/khuôn nướng.
Việc học và thực hành thường xuyên các từ vựng tiếng anh về cách nấu ăn không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong gian bếp mà còn là một cách tuyệt vời để kết nối với văn hóa ẩm thực toàn cầu. Bằng cách bắt đầu với những thuật ngữ cơ bản này, bạn sẽ dần dần xây dựng được một nền tảng vững chắc để khám phá vô vàn công thức nấu ăn hấp dẫn từ khắp nơi trên thế giới. Bạn có thể tìm thấy nhiều công thức thú vị để thực hành ngay trên cholaithieu.com.
Tóm lại, việc nắm vững bộ từ vựng này là một hành trình thú vị. Đừng ngại thử nghiệm, tra cứu và áp dụng những từ mới học được vào thực tế. Mỗi lần bạn đọc hiểu thành công một công thức tiếng Anh và nấu ra một món ăn ngon, đó chính là phần thưởng xứng đáng nhất cho nỗ lực của bạn trong việc chinh phục các từ vựng tiếng anh về cách nấu ăn. Chúc bạn có những giây phút vui vẻ và thành công trong căn bếp của mình
